Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ động từ là một trong số những chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh mà người học cần phải nắm được. Vậy nên, Ares muốn chia sẻ với các bạn chủ điểm “sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ” cùng với đó là những lưu ý nhỏ để các bạn dễ dàng nắm chắc kiến thức. 

I. Thế nào là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ?

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ hiểu đơn giản là cách động từ (V) thay đổi tùy theo chủ ngữ (S) ở dạng số nhiều hay số ít, dạng không đếm được hay dạng đếm được. 

Ví dụ: 

My house is beautiful

Ngôi nhà của tôi rất đẹp.

Động từ Tobe được chia theo chủ ngữ số ít nên là “is”

I and Lan are best friends

Tôi và Lan là đôi bạn thân

Động từ Tobe được chia theo chủ ngữ số nhiều nên là “are”

II. Quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

2.1 Quy tắc 1: Nếu chủ ngữ là một danh từ hoặc đại từ số ít thì chia động từ số ít

Ví dụ: 

  • Tran Thanh is a talented artist. (Trấn Thành là một nghệ sĩ tài năng).

su-hoa-hop-giua-chu-ngu-va-dong-tu

  • She wants to have a funny and kind husband. (Cô ấy muốn có một người chồng hài hước và tốt bụng).

2.2 Quy tắc 2: Nếu chủ ngữ là một danh từ hoặc đại từ số nhiều thì chia động từ số nhiều

We are freshmen of Rmit University. (Chúng tôi là sinh viên năm nhất của trường đại học Rmit).

The dogs lies in the bed. (Những chú chó nằm trên giường).

2.3 Quy tắc 3: Khi chủ ngữ là tên riêng, tựa đề phim ảnh, âm nhạc,… thì động từ chia theo hình thức số ít

Ví dụ: 

  • 2002 is my favorite song. (2002 là bài hát tôi yêu thích nhất).
  • Da Nang is my hometown. (Đà Nẵng là quê hương của tôi).

chu-ngu-va-dong-tu

2.4 Quy tắc 5: Nếu chủ ngữ là một V-ING (danh động từ) thì động từ sẽ chia theo hình thức số ít

Ví dụ:

  • Learning English is my sister’s daily routine. (Học tiếng Anh là thói quen hàng ngày của em gái tôi).

  • Eating more vegetables is good for your health. (Ăn nhiều hoa quả sẽ tốt cho cơ thể của bạn).

2.5 Quy tắc 4: Chủ ngữ bắt đầu bằng một đại từ bất định thì động từ chia số ít 

Các đại từ bất định: each, each of, everyone, everybody, everything, someone, something, somebody, nothing, every,…..) đi với danh từ thì luôn luôn chia theo động từ số ít.

Ví dụ: 

  • Everything is going so well. (Mọi thứ đang diễn ra rất tốt).
  • Everyone has a little family. (Mỗi người đều có một gia đình nhỏ)

2.6 Chủ ngữ gồm nhiều chủ thể khác nhau và được nối bởi liên từ “And” thì động từ chia số nhiều

Ví dụ:

  • Henry and Lily are teachers of a famous university. (Henry và Lily là giáo viên của trường đại học nổi tiếng).
  • Bananas and oranges are two of my favorite fruits. (Chuối và cam là 2 loại trái cây tôi yêu thích nhất).

2.7.Quy tắc 7: Khi chủ ngữ bao gồm THE + ADJECTIVE để chỉ một tập thể thì chia động từ theo hình thức số nhiều 

  • The rich spend money in a very different way with the poor. (Người giày tiêu tiền rất khác người nghèo)
  • The Vietnamese like to eat banh mi. (Người Việt Nam thích ăn bánh mì)

2.8 Quy tắc 8: Cấu trúc There + Động từ + Danh từ 

There are knives and refrigerators in the kitchen. (Có dao và tủ lạnh ở trong bếp).

There are 4 members in the family. (Có 4 thành viên trong gia đình).

2.9 Quy tắc 9: Cấu trúc All/ Some/ A lot of/… + Danh từ

Ví dụ: 

  • A lot of people realize he’s a bad guy. (Rất nhiều người nhận ra anh ấy là kẻ xấu).
  • Some of the information is not true. (Một vài thông tin không đúng sự thật).

2.10 Quy tắc 10: Cấu trúc Number of và a number of

The number of + danh từ (mang nghĩa là số lượng gì đó) + Động từ số ít

Ví dụ:

The number of Covid deaths is increasing. (Số lượng người tử vong Covid ngày càng tăng)

A number of + danh từ ( mang nghĩa một số cái gì đó) + Động từ số nhiều

Ví dụ: 

  • A number of people have left (Một vài người đã rời đi)
  • A large number of people are facing unemployment. (Một số lượng lớn người đang đối mặt với nguy cơ thất nghiệp).

2.11 Quy tắc 11: Khi chủ ngữ được nối với nhau bởi các liên từ (as well as, with, together with,…) thì động từ chia theo chủ ngữ thứ nhất

Ví dụ: 

My father as well as other members in the family loves animals very much (Bố tôi cũng như các thành viên khác trong gia đình đều rất yêu thương động vật)

2.12 Quy tắc 12: Khi chủ ngữ được nối bởi liên từ “OR” hoặc “NOR” thì động từ chia theo chủ ngữ gần nhất với động từ.

  • S1 or S2

  • Either S1 or S2

  • Neither S1 nor S2

=> Cả 3 cấu trúc đều chia động từ theo S2

Ví dụ: 

  • You or I am the winner of this game. (Bạn hoặc tôi là người chiến thắng ván chơi này).

Either my parents or my brother has to go to the supermarket.

Bố mẹ tôi hoặc anh trai tôi phải đi tới siêu thị.

  • Neither Lily nor her friends have seen this movie before.

Cả Lily và bạn cô ấy đều chưa xem bộ phim này trước đây.

2.13 Quy tắc 13: Khi chủ ngữ là cụm từ chỉ tiền, khoảng cách, kích thước, đo lường và thời gian thì động từ chia theo hình thức số ít

Ví dụ: 

2 liters of water per day is enough. (2 lít nước mỗi ngày là đủ rồi)

15 minutes to go from home to school is too fast. (15 phút để đi từ nhà đến trường là quá nhanh)

2.14 Quy tắc 13: Đối với những chủ ngữ có chứa phân số, phần trăm thì ta chia động từ theo danh từ đứng sau “OF”

Ví dụ:

  • Thirty percent of the forest area has been destroyed by the fire.

2.15 Quy tắc 14: Sau No và None of, động từ chia phụ thuộc vào danh từ đứng sau No và None of là số ít hay số nhiều

Ví dụ: 

No students are absent from school today. (Không có học sinh nào nghỉ học ngày hôm nay).

III. Bài tập về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Bài 1: Chia động từ theo quy tắc sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

  1. One-fifth of the people (be)_______ unemployed.
  2. The English (be) ________ independent people.
  3. Money (make)______ the world go around.
  4. There (be, not) ________ any letters in the mailbox today.
  5. Someone (have) ________ taken my pencil.
  6. Many nations around the world (celebrate)_______ Earth day
  7. The boy who won the two medals (be) ________ a friend of mine.
  8. My mom and my dad (go) ________ to the market twice a week.
  9. Two years (be) _______ not a long time.
  10. Gold, as well as platinum, (have) ________recently risen in price.

Đáp án: 

  1. is
  2. are
  3. makes
  4. are not
  5. has
  6. celebrate
  7. is
  8. go
  9. is
  10. has

 

 

 

 

 

 

 

 

BÀI VIẾT KHÁC

TƯ VẤN & KIỂM TRA
ĐẦU VÀO MIỄN PHÍ