Phân Từ Trong TOEIC

Khi học tiếng Anh, bạn đã biết được phân từ là gì chưa? Hay bạn đã phân biệt được hiện tại phân từ và quá khứ phân từ khác nhau như thế nào chưa? Nếu chưa, thì trong bài viết này hãy cùng Ares bàn luận về chúng để biết được vai trò của nó trong tiếng Anh quan trọng như thế nào nha. 

I. Định nghĩa phân từ

Phân từ (The participles) được hiểu đơn giản là từ do động từ (Verbs) tạo ra và có đặc điểm như một tính từ

Phân từ gồm có 2 loại chính: phân từ hiện tại và phân từ quá khứ. Ngoài ra, còn có phân từ hoàn thành.

II. Các loại phân từ

1. Phân từ hiện tại

Phân từ hiện tại (present participle) là 1 dạng của động từ, được tạo ra bằng cách thêm -ing vào sao động từ

Ví dụ: 

play ⇒ playing

look ⇒ looking

run ⇒ running

be ⇒ being

Cách dùng của phân từ hiện tại:

  • Đi sau động từ “tobe” để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn

Ví dụ: 

I am playing the game now. (Tôi đang chơi game)

phan-tu

He is jogging in the park. (Anh ấy đang chạy bộ ở công viên)

It was raining when I got home. (Khi tôi về đến nhà thì trời đang mưa)

  • Phân từ hiện tại được sử dụng như tính từ và đứng trước danh từ: mang nghĩa chủ động, đặc điểm, tính chất, bản chất.

Ví dụ:

It’s a very boring game. (Đó là một trò chơi rất nhàm chán)

I want to date an interesting girl. (Tôi muốn hẹn hò với một cô gái thú vị)

He told us an amusing story. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện vui)

Boiling water turns to vapor. (Nước sôi sẽ biến thành hơi nước)

  •  Dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn

Ví dụ: The girl standing next to me is my sister. (Người con gái đứng cạnh tôi là em gái tôi)

2. Phân từ quá khứ

Phân từ quá khứ (past participle) là một dạng của động từ, thường tồn tại dưới hình thức động từ thêm -ed hoặc dạng động từ bất quy tắc.

Ví dụ:

Look ⇒ looked

See ⇒ seen

Write ⇒ written

Play ⇒ played

Cách dùng của phân từ quá khứ:

  • Trong các thì hoàn thành: hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành

Ví dụ: I have bought this house since I was 20 years old. (Tôi đã mua ngôi nhà này kể từ năm tôi 20 tuổi)

  • Trong các câu bị động

Ví dụ: This house was built in 1990. (Ngôi nhà này được xây dựng vào năm 1990)

  • Sử dụng như một tính từ: mang nghĩa bị động

Ví dụ: I’m disappointed in myself. (Tôi thất vọng về bản thân)

  • Dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn

The bridge opened last year is really convenient. (Cây cầu được thông năm ngoái thực sự thuận tiện)

3. Phân từ hoàn thành 

Phần từ hoàn thành tồn tại dưới dạng:

having + quá khứ phân từ

Ví dụ:

Having failed twice, he didn’t want to try again. (Sau khi thất bại hai lần, anh ta không muốn thử lại nữa)

Cách dùng phân từ hoàn thành: 

  •  Nhấn mạnh rằng hành động thứ nhất đã hoàn thành trước khi hành động sau bắt đầu

Having finishing the course, he started looking for a job. (Sau khi kết thúc khóa học, anh ấy bắt đầu đi tìm việc làm)

  • Được dùng khi hành động thứ nhất kéo dài một khoảng thời gian

Having staying at home for a long time, he became lazy. (Sau khi ở nhà một thời gian dài, anh ấy trở nên lười biếng

 

 

Cùng xem các tài liệu TOEIC bổ ích khác tại đây