Ngữ pháp TOEIC trọng điểm: Câu Giả Định (SUBJUNCTIVE)

cau-gia-dinh

Câu giả định là một trong những cấu trúc ngữ pháp TOEIC trọng điểm mà người học nào cũng cần phải nắm. Trong bài học hôm nay, hãy cùng Ares tìm hiểu chi tiết về chủ điểm ngữ pháp này nhá!!

1. Định nghĩa câu giả định

Câu giả định (Subjunctive) hay còn được gọi là câu cầu khiến, là loại câu được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó làm việc gì.

Chú ý:

Cấu trúc giả định mang tính chất cầu khiến chứ không biểu đạt tính ép buộc như câu mệnh lệnh.

Ví dụ:

My colleague suggested that I find another solution. (Đồng nghiệp của tôi khuyên tôi nên tìm hướng giải quyết khác)

2. Các loại câu giả định

2.1 Câu giả định với would rather…that 

  •  Diễn tả sự việc ở hiện tại (present subjunctive)

S1 + would rather that + S2 + V.inf

Ví dụ: She would rather that her family have dinner together tomorrow. (Cô ấy muốn gia đình của cô ấy cùng nhau ăn tối vào ngày mai)
  • Diển tả sự việc đối lập với thực tế ở hiện tại

S1 + would rather that + S2 + V2/ed

Ví dụ:
She would rather that he weren’t so angry. (Cô ấy muốn anh ấy không quá tức giận)
I would rather that Tom didn’t stay so late at the office. (Tôi không muốn Tom ở lại trễ tại văn phòng)
  • Diễn tả một yêu cầu đối lập với quá khứ

S1 + would rather that + S2 + had V3/ed

Ví dụ:

I would rather that he had remembered my appointment with him last week (Tôi muốn anh ấy nhớ cuộc hẹn giữa tôi và anh ấy vào tuần trước)

I would rather that my mother had told me a funny story yesterday. (Tôi muốn mẹ của tôi kể cho tôi một câu chuyện vui vào hôm qua)

2.2 Câu giả định với các động từ

Advise

Demand

Prefer

Require

Ask

Insist

Propose

Stipulate

Command

Move

Recommend

Suggest

Degree

Order

Request

Urge

S1 + V (trong bảng trên) + that + S2 + V.inf

Ví dụ: 
My mother requires that I come home on time (Mẹ của tôi yêu cầu tôi phải về nhà đúng giờ)
The doctor advises that he go to bed early. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi ngủ sớm)

2.3 Câu giả định với các tính từ

Tính từ Nghĩa Tính từ Nghĩa
Advised được khuyên  Necessary cần thiết
Important quan trọng Imperative cấp bách
Crucial cốt yếu Desirable đáng khao khát
Vital sống còn Best tốt nhất
Urgent khẩn thiết Essential thiết yếu
Recommended được đề xuất Obligatory bắt buộc

It + to be + adj + that + S + V-inf

Ví dụ: 
it is necessary that Tom should arrive 15 minutes earlier. (Việc cần thiết là Tom nên đến sớm hơn 15 phút)
It is imperative that the government take care of the people’s lives. (Việc cấp bách lúc này là chính phủ nên chăm lo cho đời sống của nhân dân)
It is important that you arrive on time. (Viêcj quan trọng là bạn nên đến đúng giờ)

2.4 Câu giả định với “it is time”

It’s high/ about time + S + V-ed/P2: đã đến lúc ai đó phải làm gì

Ví dụ: it’s time you came home (Đã đến lúc bạn nên trở về nhà)

It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc ai đó phải làm gì

Ví dụ: It’s time for us to retire. (Đã đến lúc chúng ta phải về hưu).

2.5 Câu giả định với những trường hợp khác

– Câu giả định còn dùng được trong một số câu cảm thán, thường bao hàm các thế lực siêu nhiên.

Ví dụ: God save my family! (Thần phù hộ cho gia đình tôi)

– Dùng với  if this be trong trường hợp muốn nêu ra một giả định từ phía người nói nhưng không thật chắc chắn lắm về khả năng

Ví dụ: If this be confirmed right, you would be promoted.

– If need be: nếu cần
Ví dụ: If need be we can change to another restaurant (Nếu cần chúng ta có thể đổi sang nhà hàng khác)

 

Cùng xem những tài liệu TOEIC hay tại đây